family nitrobacteriaceae

family nitrobacteriaceae

A scientist observes a culture of family Nitrobacteriaceae under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ vi khuẩn Nitrobacteriaceae: "family nitrobacteriaceae" một danh từ chỉ một họ vi khuẩn, thường hình que, khả năng oxy hóa amoniac hoặc nitrit. Đây nhóm vi khuẩn nitrat hóa, đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family nitrobacteriaceae includes bacteria that convert ammonia to nitrites. (Họ vi khuẩn Nitrobacteriaceae bao gồm các vi khuẩn chuyển đổi amoniac thành nitrit.)
    • Scientists study the family nitrobacteriaceae to understand soil fertility. (Các nhà khoa học nghiên cứu họ vi khuẩn Nitrobacteriaceae để hiểu về độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family nitrobacteriaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong vi sinh vật học sinh thái học, để mô tả một nhóm vi khuẩn chức năng sinh thái cụ thể.

    • The family nitrobacteriaceae is crucial in the nitrogen cycle. (Họ vi khuẩn Nitrobacteriaceae rất quan trọng trong chu trình nitơ.)
  • "oxidation by family nitrobacteriaceae": quá trình oxy hóa do họ vi khuẩn Nitrobacteriaceae thực hiện.

    • Oxidation by family nitrobacteriaceae converts nitrites to nitrates. (Quá trình oxy hóa bởi họ vi khuẩn Nitrobacteriaceae chuyển đổi nitrit thành nitrat.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrobacteriaceae (n): tên gọi tắt của họ vi khuẩn này.

    • Nitrobacteriaceae are rod-shaped bacteria. (Họ Nitrobacteriaceae vi khuẩn hình que.)
  • Nitrobacteria (n): nhóm vi khuẩn nitrat hóa, thường thuộc họ Nitrobacteriaceae.

    • Nitrobacteria are essential for converting nitrites. (Vi khuẩn nitrat hóa rất cần thiết cho việc chuyển đổi nitrit.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrobacteria family: họ vi khuẩn nitrat hóa.
  • Rod-shaped nitrifying bacteria: vi khuẩn nitrat hóa hình que.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "family nitrobacteriaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "family nitrobacteriaceae" đây thuật ngữ chuyên môn trong vi sinh học.